Mục lục
Thông số kỹ thuậttham số Đặc điểm kỹ thuật Công suất định mức As per model specification (kW/kVA) Điện áp 400V. / 480V. / 600V. (3-giai đoạn, 50/60Hz) Tiêu thụ nhiên liệu Xấp xỉ. 0.25-0.30 L/kWh at 75% trọng tải Bình xăng Built-in base tank or external bulk storage Starting System Electric start with Công tắc chuyển tự động Hệ thống làm mát Radiator with pusher fan, coolant-filled Độ ồn 75-95 dB(MỘT) at 7m depending on enclosure Chứng chỉ ISO 9001, ISO 14001, CN, EPA Tier 2/Tier 3




